- global social
Độ độc: Nhóm 5
Đặc tính kỹ thuật
Lợi ích sản phẩm
Cây trồng | Đối tượng | Liều lượng | Lượng nước phun | PHI (Ngày) |
Lúa | Khô vằn |
14 – 26 ml/bình 16 lít (0,7 – 1,0 lít/ha) |
600 – 800 lít/ha | 7 |
Ớt | Đổ ngã cây con |
14 – 26 ml/bình 16 lít (0,7 – 1,0 lít/ha) |
600 – 800 lít/ha | 7 |
Cao su | Mốc hồng |
140 – 260 ml/bình 16 lít (7 – 10 lít/ha) |
600 – 800 lít/ha | 7 |
Hoạt chất: Validamycin A 50 g/lít
Qui cách: Chai 100ml (100 chai/thùng); chai 450 ml (30 chai/thùng)