- global social
Độ độc: Nhóm 3
Đặc tính kỹ thuật
Công dụng
| Cây trồng | Đối tượng | Liều lượng | Lượng nước | PHI (ngày) |
| Lúa | Sâu cuốn lá, sâu đục thân, rầy nâu | 20 – 28 g/bình 16 lít (0.5–0.7 kg/ha) |
400 – 600 lít/ha | 7 |
| Lạc | Sâu khoang | 20 – 28 g/bình 16 lít (0.5–0.7 kg/ha) |
400 – 600 lít/ha | 7 |
| Mía | Sâu đục thân | 30 – 40 g/bình 16 lít (0.75–1 kg/ha) |
400 – 600 lít/ha | 7 |