- global social
Độ độc: Nhóm 5
Đặc tính kỹ thuật
Công dụng
| Cây trồng | Đối tượng | Liều lượng | Lượng nước phun | PHI (Ngày) |
| Cà chua | Dòi đục lá | 7.8 – 10.9 g/bình 25L (125 – 175 g/ha) |
400 – 500 L/ha | 3 |
| Chè | Rầy xanh | 44 – 62 g/ phuy 200L (0.022% – 0.031%) |
400 – 500 L/ha | 5 |
| Cam | Sâu vẽ bùa | 44 – 62 g/ phuy 200L (0.022% – 0.031%) |
400 – 500 L/ha | 7 |
| Dưa hấu | Bọ trĩ | 7.8 – 9.7 g/bình 25L (125 – 156 g/ha) |
400 – 500 L/ha | 1 |
| Lúa | Rầy nâu | 8.7 g/bình 25L (140 g/ha) |
400 – 500 L/ha | 14 |