- global social
Độ độc: Nhóm 5
Đặc tính kỹ thuật:
Công dụng:
| Cây trồng | Đối tượng | Liều lượng | Lượng nước phun | PHI (Ngày) |
| Nhãn | Nhện lông nhung | 0.07% | 600 – 1.000 L/ha | 3 |
| Ớt | Nhện đỏ | 150 ml/ha | 500 – 600 L/ha | 7 |
| Cây cam | Nhện đỏ | 350 – 420 ml/ha (0.07%) | 500 – 600 L/ha | 7 |
| Chè | Nhện đỏ | 300 ml/ha | 500 – 600 L/ha | 5 |
| Hoa hồng | Nhện đỏ | 300 ml/ha | 500 L/ha | 7 |